giấu tủ
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ, thường mang nghĩa tiêu cực):
- Che giấu, giấu kín điều gì đó một cách khéo léo hoặc lén lút: "giấu tủ" chỉ hành động cất giấu đồ vật hoặc thông tin vào nơi kín đáo, thường là tủ, để người khác không biết hoặc không tìm thấy.
- Ẩn dụ: giữ bí mật, không tiết lộ ý đồ thật: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "giấu tủ" có thể ám chỉ việc che đậy suy nghĩ, kế hoạch hoặc cảm xúc thật sự.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nó giấu tủ tiền bạc trong góc tối. (Nó cất giấu tiền vào nơi kín đáo trong tủ.)
- Đừng giấu tủ đồ chơi của em, hãy mang ra chơi đi. (Đừng cất giấu đồ chơi vào tủ, hãy lấy ra chơi.)
Nghĩa ẩn dụ:
- Anh ta luôn giấu tủ cảm xúc thật của mình trước mặt mọi người. (Anh ta che đậy cảm xúc thật, không để lộ ra ngoài.)
- Trong ván bài, hắn giấu tủ con bài mạnh nhất để đánh lừa đối thủ. (Hắn giữ kín quân bài tốt nhất, không cho đối thủ biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giấu tủ bài": (từ gốc từ trò chơi bài) giữ kín các quân bài để không lộ chiến thuật.
- Người chơi kinh nghiệm thường giấu tủ bài cho đến phút cuối. (Người chơi giỏi giữ kín chiến thuật cho đến thời điểm quyết định.)
"giấu tủ ý đồ": che giấu mục đích thật sự.
- Trong đàm phán, cả hai bên đều giấu tủ ý đồ của mình. (Cả hai bên đều không tiết lộ mục đích thật trong đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Giấu (động từ): cất, che đậy, không cho người khác thấy hoặc biết.
- Cô ấy giấu quà sinh nhật trong tủ. (Cô ấy cất quà sinh nhật vào tủ.)
Tủ (danh từ): đồ vật có ngăn, cánh để đựng đồ.
- Tủ quần áo rất lớn. (Chiếc tủ chứa quần áo có kích thước lớn.)
Giấu diếm (động từ): che giấu một cách kín đáo, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Họ giấu diếm sự thật về vụ tai nạn. (Họ che giấu thông tin về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
Che giấu: hành động làm cho người khác không thấy hoặc biết.
- Anh ta che giấu nỗi buồn bằng nụ cười. (Anh ta giấu nỗi buồn bằng cách cười.)
Cất kín: đặt vào nơi an toàn, khó tìm.
- Bà cất kín đồ trang sức trong hộp khóa. (Bà đặt đồ trang sức vào hộp có khóa.)
Ngụy trang: làm cho vật hoặc ý đồ trông khác đi để đánh lạc hướng.
- Quân đội ngụy trang xe tăng bằng cành cây. (Quân đội che giấu xe tăng bằng cành cây.)
Thành ngữ liên quan
Giấu đầu lòi đuôi: cố che giấu nhưng không kín, để lộ sơ hở.
- Cậu ta giấu đầu lòi đuôi khi nói dối về việc đi chơi. (Cậu ta cố che giấu nhưng lại để lộ ra.)
Đánh trống lảng: lảng tránh, không trả lời thẳng câu hỏi để che giấu sự thật.
- Khi bị hỏi về số tiền mất, anh ta đánh trống lảng. (Anh ta lảng tránh câu hỏi để che giấu.)